pebble
/'pebl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11162
“pebbles” là số nhiều của pebble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sỏi
danh từ
“She collected pebbles on the beach.”Cô ấy nhặt sỏi trên bãi biển.
Biến thể từ
pebbles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pebble
/'pebl/
danh từ
- đá cuội, sỏi
- thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh
- mã não trong
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small smooth rounded rock