Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peccadillo

/,pekə'dilou/ GRE phổ biến #37916
Biến thể từ peccadillos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peccadillo

/,pekə'dilou/

danh từ, peccadillos /,pekə'dilouz/, peccadilloes /,pekə'dilouz/

  • lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh

n a petty misdeed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...