Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #37916

peccadillo

/,pekə'dilou/

danh từ, peccadillos /,pekə'dilouz/, peccadilloes /,pekə'dilouz/

  • lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể
Biến thể từ peccadillos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a petty misdeed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...