Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5505

peculiar

/pi'kju:ljə/

tính từ

  • riêng, riêng biệt; đặc biệt
  • kỳ dị, khác thường

danh từ

  • tài sản riêng; đặc quyền riêng
  • (tôn giáo) giáo khu độc lập
Biến thể từ peculiars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. markedly different from the usual\ns. characteristic of one only; distinctive or special

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...