pedagogically
/ˌpedə'ɡɒdʒɪklɪ/ phổ biến #32410
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pedagogically
//
* phó từ- sư phạm, giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh
r in a didactic manner
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a didactic manner
Đang tải...