Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedagogism

/'pedә,^ɔ^izәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedagogism

//

* danh từ
  • cách giáo dục trẻ em
Định nghĩa tiếng Anh

n. The system, occupation, character, or manner of pedagogues.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...