Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26651

pedantic

/pi'dæntik/

tính từ

  • thông thái rởm
  • làm ra vẻ mô phạm
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by a narrow focus on or display of learning especially its trivial aspects

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...