Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedantry

/'pedəntri/ phổ biến #36104

“pedantries” là số nhiều của pedantry — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pedantries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedantry

/'pedəntri/

danh từ

  • vẻ thông thái rởm
  • vẻ mô phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ostentatious and inappropriate display of learning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...