Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36104

pedantry

/'pedəntri/

danh từ

  • vẻ thông thái rởm
  • vẻ mô phạm
Biến thể từ pedantries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ostentatious and inappropriate display of learning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...