Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedant

/'dedənt/ GRE phổ biến #37252

“pedants” là số nhiều của pedant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người cầu toàn, hay chỉ trích danh từ

“He is a pedant who corrects every minor mistake.”Anh ấy là người cầu toàn, sửa mọi lỗi nhỏ.

Biến thể từ pedants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedant

/'dedənt/

danh từ

  • người thông thái rởm
  • người ra vẻ mô phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who pays more attention to formal rules and book learning than they merit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...