ped
/ped/
“pedder” là so sánh hơn của ped — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pedder so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ped
//
* danh từ- cái giỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A basket; a hammer; a pannier.