Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peddler

/'pedlə/ phổ biến #16593

“peddlers” là số nhiều của peddler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ peddlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peddler

/'pedlə/

danh từ

  • người bán rong
  • (nghĩa bóng) người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách

thành ngữ

  1. pedlar's French
    • tiếng lóng kẻ cắp
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who travels about selling his wares (as on the streets or at carnivals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...