Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedestrian

/pi'destriən/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #7573

“pedestrians” là số nhiều của pedestrian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đi bộ danh từ

“Pedestrian zones make cities walkable.”Khu vực dành cho người đi bộ làm thành phố dễ đi bộ.

Biến thể từ pedestrians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedestrian

/pi'destriən/

tính từ

  • bằng chân, bộ
  • (thuộc) đi bộ
  • nôm na, tẻ ngắt, chán ngắt, không lý thú gì

danh từ

  • người đi bộ, khách bộ hành
  • (thể dục,thể thao) vận động viên (môn) đi bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who travels by foot s. lacking wit or imagination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...