Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pediatrician

/,pi:diә'triʃәn/ phổ biến #9782

“pediatricians” là số nhiều của pediatrician — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bác sĩ khoa nhi danh từ

“The pediatrician recommended a vaccination schedule for my child.”Bác sĩ khoa nhi đã đề xuất lịch tiêm chủng cho con tôi.

Biến thể từ pediatricians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pediatrician

//

* danh từ
  • bác sĩ khoa nhi
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in the care of babies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...