peek
/pi:k/
nội động từ
- hé nhìn, lé nhìn
Biến thể từ
peeking hiện tại phân từ
peeked quá khứ
peeks số nhiều
peeked quá khứ phân từ
peeks ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a secret look