peeper
/'pi:pə/ phổ biến #28981
“peepers” là số nhiều của peeper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người nhìn hé (qua khe cửa...)
danh từ
“The peeper watched the scene unfold from behind the curtain.”Người nhìn hé quan sát cảnh tượng diễn ra từ sau bức màn.
Biến thể từ
peepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peeper
/'pi:pə/
danh từ
- người nhìn hé (qua khe cửa...)
- người nhìn trộm, người tò mò
- (từ lóng) con mắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. an informal term referring to the eye n. an animal that makes short high-pitched sounds