Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“peerages” là số nhiều của peerage — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #35103

peerage

/'piəridʤ/

danh từ

  • các khanh tướng
  • hàng quý tộc, hàng khanh tướng
    • to be raised to the peerage: được phong khanh tướng
  • danh sách các khanh tướng
Biến thể từ peerages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the peers of a kingdom considered as a group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...