peerless
/'piəlis/
tính từ
- có một không hai, vô song
- peerless courage: lòng can đảm vô song
- peerless beauty: sắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần
Định nghĩa tiếng Anh
s eminent beyond or above comparison
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s eminent beyond or above comparison
Đang tải...