Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #27233

peerless

/'piəlis/

tính từ

  • có một không hai, vô song
    • peerless courage: lòng can đảm vô song
    • peerless beauty: sắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần
Định nghĩa tiếng Anh

s eminent beyond or above comparison

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...