pee
/pi:/ Collins ★ phổ biến #11106
“pees” là ngôi 3 số ít của pee — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đi tiểu
động từ
“I need to pee before the movie starts.”Tôi cần đi tiểu trước khi phim bắt đầu.
Biến thể từ
peeing hiện tại phân từ
peed quá khứ
pees ngôi 3 số ít
peed quá khứ phân từ
pees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pee
/pi:/
danh từ
- (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu
nội động từ
- (thông tục) đi đái, đi giải, đi tiểu
Định nghĩa tiếng Anh
n liquid excretory product n informal terms for urination v eliminate urine