Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pekineses” là số nhiều của pekinese — đang hiển thị từ gốc:

pekinese

/,pi:ki'ni:z/

tính từ

  • (thuộc) Bắc kinh

danh từ

  • người Bắc kinh
  • chó Bắc kinh
Biến thể từ pekineses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Chinese breed of small short-legged dogs with a long silky coat and broad flat muzzle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...