Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pekingese

/,pi:ki'ni:z/

“pekingeses” là số nhiều của pekingese — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pekingeses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pekingese

/,pi:ki'ni:z/

tính từ

  • (thuộc) Bắc kinh

danh từ

  • người Bắc kinh
  • chó Bắc kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n a Chinese breed of small short-legged dogs with a long silky coat and broad flat muzzle n a Chinese breed of small short-legged dogs with a long silky coat and broad flat muzzle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...