Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pelmet

/'pelmit/

“pelmets” là số nhiều của pelmet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pelmets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pelmet

//

* danh từ
  • mảnh gỗ, vải đặt bên trên cửa sổ để cho que luồn qua rèm
Định nghĩa tiếng Anh

n a decorative framework to conceal curtain fixtures at the top of a window casing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...