Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pel

“pels” là số nhiều của pel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pel

//

  • (Viết tắt của pixel) điểm chấm
Định nghĩa tiếng Anh

n (computer science) the smallest discrete component of an image or picture on a CRT screen (usually a colored dot)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...