Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peltast

/'peltæst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peltast

//

* danh từ
  • (cổ Hy lạp) binh sĩ mang khiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...