Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peltate

/'pelti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peltate

/'pelti:/

tính từ

  • (thực vật học) hình khiên
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a leaf shape) round, with the stem attached near the center of the lower surface rather than the margin (as a nasturtium leaf for example)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...