pen-pusher
Biến thể từ
pen-pushers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pen-pusher
//
* danh từ- người cạo giấy
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...