Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penalise

/'pi:nəlaiz/

“penalising” là hiện tại phân từ của penalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trừng phạt, xử phạt động từ

“The school decided to penalise students for cheating.”Trường học quyết định trừng phạt học sinh vì gian lận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penalise

/'pi:nəlaiz/

ngoại động từ

  • trừng trị, trừng phạt
    • to penalise an offence: trừng trị một tội
    • to penalise someone: trừng phạt ai
  • (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...)
Định nghĩa tiếng Anh

v impose a penalty on; inflict punishment on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...