Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penchant

/'pỴ:ɳʃỴ:ɳ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11438
Biến thể từ penchants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penchant

/'pỴ:ɳʃỴ:ɳ/

danh từ

  • thiên hướng
Định nghĩa tiếng Anh

n a strong liking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...