penchant
/'pỴ:ɳʃỴ:ɳ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11438
“penchants” là số nhiều của penchant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
penchants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penchant
/'pỴ:ɳʃỴ:ɳ/
danh từ
- thiên hướng
Định nghĩa tiếng Anh
n a strong liking