Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pencil-case

/'penslkeis/

“pencil-cases” là số nhiều của pencil-case — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pencil-cases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pencil-case

/'penslkeis/

danh từ

  • cán cầm bút chì, bút chì máy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...