Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pendently

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pendently

//

* phó từ
  • nhô ra
  • treo lơ lửng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a pendent manner.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...