pend
/pend/
“pends” là ngôi 3 số ít của pend — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pends ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pend
//
* ngoại động từ- treo
- chưa quyết định
Định nghĩa tiếng Anh
n. Oil cake; penock. v. i. To hang; to depend. v. i. To be undecided, or in process of adjustment. v. t. To pen; to confine.