Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pend

/pend/

“pends” là ngôi 3 số ít của pend — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pends ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pend

//

* ngoại động từ
  • treo
  • chưa quyết định
Định nghĩa tiếng Anh

n. Oil cake; penock. v. i. To hang; to depend. v. i. To be undecided, or in process of adjustment. v. t. To pen; to confine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...