Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penetration

/,peni'treiʃn/ GRE phổ biến #10864

“penetrations” là số nhiều của penetration — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thâm nhập danh từ

“Market penetration is crucial for business growth.”Sự thâm nhập thị trường rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.

Biến thể từ penetrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penetration

/,peni'treiʃn/

danh từ

  • sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua
  • sự xuyên qua, sự xuyên vào
  • (quân sự) tầm xuyên qua (của đạn)
  • sự sắc sảo, sự thấu suốt, sự sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attack that penetrates into enemy territory n. clear or deep perception of a situation n. the act of entering into or through something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...