penetration
“penetrations” là số nhiều của penetration — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Market penetration is crucial for business growth.”Sự thâm nhập thị trường rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penetration
/,peni'treiʃn/
danh từ
- sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua
- sự xuyên qua, sự xuyên vào
- (quân sự) tầm xuyên qua (của đạn)
- sự sắc sảo, sự thấu suốt, sự sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. an attack that penetrates into enemy territory n. clear or deep perception of a situation n. the act of entering into or through something