Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pengo

/'pen^әu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pengo

//

  • xem pengou
Định nghĩa tiếng Anh

n formerly the basic unit of money in Hungary until it was replaced by the forint in 1946 n a Dravidian language spoken in south central India

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...