penguin
/'peɳgwin/ Collins ★★ phổ biến #10209
“penguins” là số nhiều của penguin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chim cánh cụt
danh từ
“The penguin is a flightless bird that lives in the Southern Hemisphere.”Chim cánh cụt là một loài chim không biết bay sống ở bán cầu Nam.
Biến thể từ
penguins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penguin
/'peɳgwin/
danh từ
- (động vật học) chim cụt
- chim lặn anca
Định nghĩa tiếng Anh
n. short-legged flightless birds of cold southern especially Antarctic regions having webbed feet and wings modified as flippers