Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30358

penitential

/,peni'tenʃəri/

tính từ

  • ăn năn, hối lỗi; để sám hối
    • the penitential psalms: kinh sám hối
Biến thể từ penitentials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing or constituting penance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...