Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penna

/'penә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penna

//

* danh từ
  • số nhiều pennae
  • lông thân chim
Định nghĩa tiếng Anh

n. A perfect, or normal, feather.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...