Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pennant

/'penənt/ GRECollins ★ phổ biến #13423

“pennants” là số nhiều của pennant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pennants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pennant

/'penənt/

danh từ

  • (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant)
  • (như) pennon
Định nghĩa tiếng Anh

n. the award given to the champion n. a flag longer than it is wide (and often tapering) n. a long flag; often tapering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...