pennant
/'penənt/ GRECollins ★ phổ biến #13423
“pennants” là số nhiều của pennant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pennants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pennant
/'penənt/
danh từ
- (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant)
- (như) pennon
Định nghĩa tiếng Anh
n. the award given to the champion n. a flag longer than it is wide (and often tapering) n. a long flag; often tapering