Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pennon

/'penən/
Biến thể từ pennons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pennon

/'penən/

danh từ ((cũng) pennant)

  • cờ hiệu, cờ đoàn, cờ đội (hình đuôi nheo)
  • cờ đuôi nheo (trên tàu)
  • cờ trang trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. wing of a bird

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...