Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penny whistle

/ˈpeni ˈhwisl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penny whistle

//

* danh từ
  • ống tiêu; ống đi ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...