Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

penny-a-line

/'peniə'lain/

tính từ

  • rẻ tiền, xoàng (tiểu thuyết)
    • a penny-a-line novel: tiểu thuyết rẻ tiền, tiểu thuyết ba xu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...