Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penny-a-liner

/'peniə'lainə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penny-a-liner

/'peniə'lainə/

danh từ

  • văn sĩ rẻ tiền, văn sĩ ba xu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who furnishes matter to public journals at so much a line; a poor writer for hire; a hack writer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...