Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

penny-farthing

//

* danh từ
  • xe đạp cổ bánh to bánh nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...