Từ điển Anh–Việt

112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penny-farthing

/ˈpeni ˈfɑ:ðɪŋ/

“penny-farthings” là số nhiều của penny-farthing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loại xe đạp cổ điển với bánh trước lớn hơn bánh sau danh từ

“The penny-farthing was popular in the late 19th century.”Chiếc penny-farthing rất phổ biến vào cuối thế kỷ 19.

Biến thể từ penny-farthings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penny-farthing

//

* danh từ
  • xe đạp cổ bánh to bánh nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...