Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pennywise

/'peni'waiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pennywise

//

* tính từ
  • như penny-wise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...