Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penstock

/'penstɔk/

“penstocks” là số nhiều của penstock — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ penstocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penstock

/'penstɔk/

danh từ

  • cửa cống
  • (kỹ thuật) đường ống chịu áp; ống dẫn nước có áp
Định nghĩa tiếng Anh

n regulator consisting of a valve or gate that controls the rate of water flow through a sluice n conduit that carries a rapid flow of water controlled by a sluicegate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...