Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentagon

/'pentәgәn/ Collins ★★ phổ biến #9191

“pentagons” là số nhiều của pentagon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình ngũ giác (năm cạnh) danh từ

“A pentagon has five sides and five angles.”Một hình ngũ giác có năm cạnh và năm góc.

Biến thể từ pentagons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentagon

//

  • hình năm cạnh, ngữ giác
  • regular p. ngũ giác đều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a government building with five sides that serves as the headquarters of the United States Department of Defense n. the United States military establishment n. a five-sided polygon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...