Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pentangle

//

* danh từ
  • xem pentagram
Biến thể từ pentangles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pentagon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...