Từ điển Anh–Việt

112,578 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pentangles” là số nhiều của pentangle — đang hiển thị từ gốc:

pentangle

//

* danh từ
  • xem pentagram
Biến thể từ pentangles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pentagon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...