Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentangle

/'penˌtæŋgl/

“pentangles” là số nhiều của pentangle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pentangles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentangle

//

* danh từ
  • xem pentagram
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pentagon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...