Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14942

pentecostal

//

* tính từ
  • (tôn giáo) có niềm tin vào phép lạ (đặc biệt chữa khỏi bệnh) (thường) là những người (tôn giáo) theo trào lưu chính thống
Biến thể từ pentecostals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any member of a Pentecostal religious body\na. of or relating to or characteristic of any of various Pentecostal religious bodies or their members\na. of or relating to or occurring at Pentecost

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...