Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentecostal

/.penti'kɒ:stl/ phổ biến #14942

“pentecostals” là số nhiều của pentecostal — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pentecostals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentecostal

//

* tính từ
  • (tôn giáo) có niềm tin vào phép lạ (đặc biệt chữa khỏi bệnh) (thường) là những người (tôn giáo) theo trào lưu chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

n. any member of a Pentecostal religious body a. of or relating to or characteristic of any of various Pentecostal religious bodies or their members a. of or relating to or occurring at Pentecost

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...